Tính Tuổi Theo Kiểu Nhật Bản 満年齢 ・ 数え年
Nhập ngày sinh để biết chính xác mãn tuổi dùng cho giấy tờ tại Nhật, tuổi kazoedoshi truyền thống, niên hiệu bạn sinh ra và số ngày còn lại đến sinh nhật tới.
(dùng cho giấy tờ)
(tuổi mụ truyền thống)
Mãn tuổi (満年齢) — cách tính tuổi chính thức tại Nhật
Kể từ năm 1902, Nhật Bản áp dụng Luật cách xưng hô tuổi (年齢のとなえ方に関する法律), quy định mọi giấy tờ hành chính đều tính theo mãn tuổi. Cách tính này giống hoàn toàn tuổi tây ở Việt Nam: khi sinh ra là 0 tuổi và cộng 1 mỗi khi qua ngày sinh nhật.
Nếu bạn đang xin visa lao động, hợp đồng thuê nhà, mở tài khoản Yucho, đăng ký My Number hay khai báo bảo hiểm sức khoẻ tại Nhật — luôn ghi mãn tuổi. Ghi nhầm kazoedoshi có thể khiến hồ sơ bị trả lại.
Kazoedoshi (数え年) — tuổi mụ trong văn hoá Nhật
Kazoedoshi là cách tính tuổi truyền thống có nguồn gốc từ Trung Hoa, khá giống tuổi mụ ở Việt Nam. Quy tắc gồm hai bước:
① Khi vừa sinh ra đã được tính là 1 tuổi.
② Mỗi dịp Tết Dương lịch 1/1, mọi người cùng thêm 1 tuổi — không cần đợi đến sinh nhật.
Ngày nay kazoedoshi vẫn còn dùng trong lễ Shichi-Go-San (七五三) cho trẻ em, lễ Kanreki mừng thọ 60, các nghi lễ Phật giáo, xem yakudoshi (厄年 – tuổi hạn) và bói tuổi ở đền chùa.
Các mốc tuổi mừng thọ nổi tiếng của Nhật
| Tuổi | Tên gọi | Cách đọc | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 20 | 成人 Seijin | seijin | Lễ trưởng thành, tổ chức thứ 2 tuần 2 tháng 1 |
| 60 | 還暦 Kanreki | kanreki | Hoàn thành một vòng 60 can chi, mặc áo đỏ |
| 70 | 古稀 Koki | koki | “Xưa nay hiếm” — từ thơ Đỗ Phủ |
| 77 | 喜寿 Kiju | kiju | Chữ 喜 viết tháu giống 七十七 |
| 80 | 傘寿 Sanju | sanju | Chữ 傘 giản thể giống 八十 |
| 88 | 米寿 Beiju | beiju | Chữ 米 tách ra thành 八十八 |
| 90 | 卒寿 Sotsuju | sotsuju | Chữ 卒 giản thể là 卆 = 九十 |
| 99 | 白寿 Hakuju | hakuju | 百 (100) bỏ 一 (1) còn 白 |
| 100 | 百寿 Hyakuju | hyakuju | Đại thọ trăm tuổi |
Niên hiệu (元号) — bạn sinh vào thời nào?
Ở Nhật, ngoài Tây lịch còn dùng niên hiệu gắn với triều đại Thiên hoàng. 5 niên hiệu gần nhất:
• Reiwa 令和 — từ 1/5/2019 đến nay
• Heisei 平成 — 8/1/1989 → 30/4/2019
• Showa 昭和 — 25/12/1926 → 7/1/1989
• Taisho 大正 — 30/7/1912 → 25/12/1926
• Meiji 明治 — 25/1/1868 → 30/7/1912
Nhiều mẫu đơn Nhật (thẻ cư trú, bằng lái, hôn thú) chỉ có ô ghi năm theo niên hiệu — công cụ Yakutool tự động quy đổi giúp bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tôi nên khai mãn tuổi hay kazoedoshi trên visa Nhật?
Luôn khai mãn tuổi. Toàn bộ hệ thống pháp lý Nhật Bản dùng mãn tuổi từ năm 1902. Kazoedoshi chỉ dùng trong lễ nghi văn hoá, không có giá trị hành chính.
Vì sao kazoedoshi thường lớn hơn mãn tuổi 1–2 tuổi?
Vì lúc sinh đã tính 1 tuổi, và cộng thêm 1 vào Tết Dương. Nếu bạn sinh tháng 12, có thể chỉ vài ngày sau đã “2 tuổi” kazoedoshi dù mãn tuổi mới 0.
Yakudoshi (tuổi hạn) tính theo tuổi nào?
Yakudoshi truyền thống tính theo kazoedoshi. Với nam: 25, 42, 61 là hạn chính. Với nữ: 19, 33, 37, 61. Trong đó tuổi 42 của nam và 33 của nữ được xem là đại hạn (大厄).
Trẻ em Việt sinh ở Nhật khai tuổi thế nào ở trường?
Trường mẫu giáo và tiểu học Nhật đều dùng mãn tuổi tính đến ngày 1/4 (đầu năm học). Ví dụ bé sinh 2/4/2020 sẽ vào lớp 1 muộn hơn bé sinh 1/4/2020 gần một năm.
Công cụ Yakutool có lưu ngày sinh của tôi không?
Không. Toàn bộ phép tính chạy trực tiếp trên trình duyệt bằng JavaScript, không gửi dữ liệu lên máy chủ, không cần đăng ký tài khoản.