Tính Lương Thực Lãnh

Máy Tính Lương Nhật Bản 2026 – Đầy Đủ Thuế, Bảo Hiểm, Phụ Cấp, Lương Thực Nhận
Công cụ tham khảo · Cập nhật 2026

Lương gross bao nhiêu, thực nhận còn lại bao nhiêu?

Nhập đầy đủ lương cơ bản, phụ cấp, loại bảo hiểm và các khoản khấu trừ riêng của bạn — công cụ sẽ ước tính chi tiết số tiền thực nhận (net) mỗi tháng tại Nhật Bản.

Lương thực nhận ước tính

¥ 218,400
Tổng thu nhập (Gross)¥ 280,000
Bảo hiểm xã hội− ¥ 41,300
Thuế các loại− ¥ 20,300
Thực nhận¥ 218,400
Máy tính đầy đủ

Tính lương thực nhận (Take-home Pay)

Điền càng nhiều mục càng chính xác — mục nào không áp dụng với bạn cứ để mặc định là 0. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, dựa trên tỷ lệ bảo hiểm phổ biến tại Tokyo (協会けんぽ) và bảng thuế khấu trừ đơn giản hoá.

1Thông tin cá nhân & hợp đồng
Người làm thêm (arbeit) dưới ~20-30h/tuần thường tham gia bảo hiểm quốc dân thay vì bảo hiểm công ty.
2Thu nhập mỗi tháng (¥)
3Khấu trừ khác ngoài thuế & bảo hiểm (¥)
*Số liệu ước tính, không thay thế phiếu lương thực tế. Bảo hiểm quốc dân, thuế cư trú và một số phụ cấp khác nhau theo từng địa phương/công ty — vui lòng đối chiếu lại.
見積
完了

Kết quả ước tính

¥ —
Điền thông tin bên trái và bấm "Tính ngay"
Thực nhận Bảo hiểm Thuế Khấu trừ khác
Bảo hiểm xã hội
Bảo hiểm y tế¥ 0
Bảo hiểm chăm sóc dài hạn (từ 40 tuổi)¥ 0
Bảo hiểm hưu trí¥ 0
Bảo hiểm thất nghiệp¥ 0
Thuế
Thuế thu nhập (gồm phục hưng 2.1%)¥ 0
Thuế cư trú¥ 0
Khấu trừ khác
Phí công đoàn¥ 0
Tiền ký túc xá / nhà ở¥ 0
Bảo hiểm nhân thọ / đoàn thể¥ 0
Trả nợ tạm ứng¥ 0
Phí nghiệp đoàn quản lý¥ 0
Khấu trừ khác¥ 0
Các khoản bị trừ

Các loại thuế và bảo hiểm trên phiếu lương

Mỗi tháng, công ty sẽ trừ trực tiếp các khoản sau từ lương gộp trước khi trả vào tài khoản của bạn.

所得税

Thuế thu nhập (Shotokuzei)

Tính theo bảng khấu trừ luỹ tiến dựa trên thu nhập sau khi trừ bảo hiểm, đã bao gồm 2.1% thuế phục hưng đặc biệt (復興特別所得税). Cuối năm sẽ có "quyết toán thuế" (年末調整) để hoàn/truy thu phần chênh lệch.

≈ 0% – 23% thu nhập chịu thuế
住民税

Thuế cư trú (Juuminzei)

Đóng cho chính quyền địa phương nơi cư trú, tính dựa trên thu nhập của năm trước. Vì vậy người mới sang Nhật thường chưa phải đóng khoản này trong năm đầu tiên.

≈ 10% thu nhập + phí cố định
健康保険

Bảo hiểm y tế (Kenko Hoken / Kokumin Hoken)

Giúp chi trả một phần chi phí khám chữa bệnh (thường 70%). Người full-time đóng theo tỷ lệ chia đôi với công ty; người làm thêm tự do đóng bảo hiểm quốc dân theo mức thu nhập và địa phương.

≈ 5% – 9.5% lương gộp
厚生年金

Bảo hiểm hưu trí (Kousei / Kokumin Nenkin)

Quỹ hưu trí. Người tham gia bảo hiểm công ty đóng theo %, người tham gia bảo hiểm quốc dân đóng mức cố định hàng tháng. Người nước ngoài về nước có thể xin hoàn lại một phần qua chế độ "Dattai Ichijikin".

≈ 9.15% hoặc ~¥17,000 cố định
雇用保険

Bảo hiểm thất nghiệp (Koyo Hoken)

Hỗ trợ trợ cấp khi mất việc, nghỉ thai sản hoặc đi học nghề. Chỉ áp dụng cho người tham gia bảo hiểm công ty; mức đóng khác nhau theo ngành nghề.

≈ 0.55% – 0.65% lương gộp
介護保険

Bảo hiểm chăm sóc dài hạn (Kaigo Hoken)

Chỉ áp dụng cho người lao động từ 40 tuổi trở lên, hỗ trợ chi phí chăm sóc khi về già hoặc mất khả năng tự sinh hoạt.

≈ 0.8% – 1.7% lương gộp (từ 40 tuổi)
Quyền lợi

Các chế độ hỗ trợ người lao động nên biết

Ngoài các khoản bị trừ, người lao động tại Nhật (kể cả thực tập sinh, kỹ năng đặc định) còn có một số quyền lợi và chế độ hoàn tiền sau.

脱退一時金

Hoàn tiền bảo hiểm hưu trí khi về nước

Người nước ngoài đã đóng bảo hiểm hưu trí từ 6 tháng trở lên, khi về nước trong vòng 2 năm có thể nộp đơn xin hoàn lại một phần tiền đã đóng.

年末調整

Quyết toán thuế cuối năm

Vào tháng 12, công ty tính lại tổng thuế thu nhập cả năm và hoàn lại phần đã khấu trừ dư, hoặc thu thêm nếu còn thiếu.

児童手当

Trợ cấp nuôi con (Jido Teate)

Hỗ trợ hàng tháng cho các gia đình có con nhỏ đang cư trú tại Nhật, không phân biệt quốc tịch của cha mẹ.

高額療養費

Hoàn chi phí y tế cao

Nếu chi phí khám chữa bệnh trong tháng vượt quá mức quy định theo thu nhập, phần vượt sẽ được hoàn lại.

定額減税

Giảm thuế cố định tạm thời

Chính sách giảm một khoản thuế thu nhập và thuế cư trú cố định theo từng đợt, áp dụng cho người có thu nhập từ tiền lương và người phụ thuộc.

住宅手当

Trợ cấp nhà ở của công ty

Nhiều công ty hỗ trợ một phần tiền thuê nhà, ký túc xá cho lao động nước ngoài — nên hỏi rõ khi đàm phán hợp đồng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Lương gross là tổng lương ghi trong hợp đồng trước khi trừ bất kỳ khoản nào. Lương net (thực nhận) là số tiền còn lại sau khi đã trừ bảo hiểm xã hội và các loại thuế.

Thuế cư trú được tính dựa trên thu nhập của năm trước đó, nên trong năm đầu tiên tại Nhật thường chưa phát sinh khoản thuế này. Khoản thuế sẽ bắt đầu bị khấu trừ từ năm thứ hai trở đi.

Có. Người nước ngoài đã đóng bảo hiểm hưu trí từ 6 tháng trở lên có thể nộp đơn xin chế độ hoàn tiền một lần (Dattai Ichijikin) trong vòng 2 năm kể từ ngày rời Nhật Bản.

Thường không. Người làm thêm dưới một số giờ nhất định mỗi tuần thường tham gia bảo hiểm quốc dân (Kokumin Hoken + Kokumin Nenkin) với mức đóng cố định hoặc theo thu nhập, thay vì bảo hiểm công ty.

Đây là công cụ ước tính dựa trên tỷ lệ bảo hiểm và bảng thuế phổ biến, dùng để tham khảo nhanh. Số tiền thực tế có thể khác tuỳ công ty, địa phương, phụ cấp và quy định riêng, nên vẫn cần đối chiếu với phiếu lương chính thức.

Đây là khoản phí một số nghiệp đoàn/công ty phái cử thu để quản lý và hỗ trợ thực tập sinh trong thời gian làm việc tại Nhật. Mức phí và cách thu khác nhau tuỳ đơn vị, nên cần hỏi rõ hợp đồng trước khi sang.

Hãy so sánh phiếu lương hàng tháng với các tỷ lệ bảo hiểm và bảng thuế khấu trừ hiện hành, hoặc dùng công cụ này để ước tính nhanh mức chênh lệch trước khi hỏi lại phòng nhân sự.

© 2026 LươngNhật.vn — Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn thuế hoặc pháp lý. Liên hệ · Điều khoản · Chính sách bảo mật
Xem trước — Khung trang chủ chia 3 card