Kiến thức cơ bản và cập nhật mới
Tính tuổi Nhật Bản thường dùng 満年齢 (tuổi đủ, giống Việt Nam/phương Tây). Ngoài ra còn 数え年 (tuổi đếm): sinh ra đã 1 tuổi, sang năm mới (+1) bất kể đã sinh nhật hay chưa. Giấy tờ hành chính hiện nay chủ yếu dùng 満年齢.
Năm học và mốc tốt nghiệp
- Năm học bắt đầu tháng 4, kết thúc khoảng tháng 3 năm sau
- Tiểu học 6 năm → THCS 3 năm → THPT 3 năm
- Quy ước phổ biến: trẻ đủ 6 tuổi trước ngày 1/4 thì vào lớp 1 khóa đó (cần đối chiếu quy định địa phương khi chính thức nhập học)
Các niên hiệu (和暦) gần đây
| Niên hiệu | Bắt đầu | Kết thúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 令和 Reiwa | 1/5/2019 | Đang dùng | Triều Thiên hoàng Naruhito |
| 平成 Heisei | 8/1/1989 | 30/4/2019 | Triều Thiên hoàng Akihito |
| 昭和 Showa | 25/12/1926 | 7/1/1989 | Triều Thiên hoàng Hirohito |
| 大正 Taisho | 30/7/1912 | 24/12/1926 | Triều Thiên hoàng Yoshihito |
| 明治 Meiji | 23/10/1868 | 29/7/1912 | Triều Thiên hoàng Mutsuhito |
Vì sao đổi niên hiệu?
- Một đời vua – một niên hiệu (一世一元): từ thời Minh Trị, mỗi Thiên hoàng dùng một niên hiệu cho đến khi thoái vị hoặc băng hà
- Đổi ngôi: khi Thiên hoàng mới lên ngôi → công bố niên hiệu mới (vd. Heisei → Reiwa năm 2019)
- Ý nghĩa tên: chọn chữ Hán mang mong muốn hòa bình, an lành (平成 = bình thành; 令和 = lệnh hòa / mỹ lệnh)
- Giấy tờ cũ vẫn ghi 和暦; nhiều form hiện cho chọn 西暦 hoặc 和暦
Mẹo dùng thực tế
- Hộ chiếu, visa, hợp đồng: ưu tiên 満年齢 + 西暦
- Form 市役所 đôi khi vẫn hỏi 和暦 (平成x年 / 令和x年)
- Khi khai năm tốt nghiệp trên hồ sơ Nhật, ghi năm dương lịch hoặc năm học (年度) cho khớp giấy nhà trường