Yakutool.com
Tính Tuổi Nhật Bản và Năm Tốt Nghiệp | Yakutool
Cập nhật 2026

Tính Tuổi Nhật Bản và Năm Tốt Nghiệp

Công cụ tính tuổi Nhật Bản (満年齢 · 数え年), đổi ngày sinh sang niên hiệu 和暦 và ước năm vào học / tốt nghiệp. Có bảng các triều đại và lý do đổi niên hiệu.

Bảng tính tuổi & năm học

満年齢 · 和暦

Năm học Nhật bắt đầu tháng 4. Trẻ sinh trước 2/4 thường vào lớp cùng khóa với bạn sinh năm trước (theo quy định phổ biến).

Kết quả tuổi & niên hiệu 満年齢

Ước tính năm vào học & tốt nghiệp

Kết quả đã lưu trên máy

Chỉ lưu trên thiết bị của bạn.

Thời điểm Ngày sinh 満年齢 Xóa
Chưa có kết quả. Bấm “Lưu vào máy” sau khi tính.

Hướng dẫn sử dụng

1

Nhập ngày sinh

Chọn ngày sinh theo dương lịch (西暦). Có thể đổi “tính đến ngày” nếu cần.

2

Xem tuổi & 和暦

Hệ thống hiện 満年齢, 数え年 và niên hiệu (Reiwa / Heisei…).

3

Năm tốt nghiệp

Xem mốc vào lớp 1, tốt nghiệp THCS, THPT theo năm học bắt đầu tháng 4.

Kiến thức cơ bản và cập nhật mới

Tính tuổi Nhật Bản thường dùng 満年齢 (tuổi đủ, giống Việt Nam/phương Tây). Ngoài ra còn 数え年 (tuổi đếm): sinh ra đã 1 tuổi, sang năm mới (+1) bất kể đã sinh nhật hay chưa. Giấy tờ hành chính hiện nay chủ yếu dùng 満年齢.

Năm học và mốc tốt nghiệp

  • Năm học bắt đầu tháng 4, kết thúc khoảng tháng 3 năm sau
  • Tiểu học 6 năm → THCS 3 năm → THPT 3 năm
  • Quy ước phổ biến: trẻ đủ 6 tuổi trước ngày 1/4 thì vào lớp 1 khóa đó (cần đối chiếu quy định địa phương khi chính thức nhập học)

Các niên hiệu (和暦) gần đây

Niên hiệu Bắt đầu Kết thúc Ghi chú
令和 Reiwa 1/5/2019 Đang dùng Triều Thiên hoàng Naruhito
平成 Heisei 8/1/1989 30/4/2019 Triều Thiên hoàng Akihito
昭和 Showa 25/12/1926 7/1/1989 Triều Thiên hoàng Hirohito
大正 Taisho 30/7/1912 24/12/1926 Triều Thiên hoàng Yoshihito
明治 Meiji 23/10/1868 29/7/1912 Triều Thiên hoàng Mutsuhito

Vì sao đổi niên hiệu?

  • Một đời vua – một niên hiệu (一世一元): từ thời Minh Trị, mỗi Thiên hoàng dùng một niên hiệu cho đến khi thoái vị hoặc băng hà
  • Đổi ngôi: khi Thiên hoàng mới lên ngôi → công bố niên hiệu mới (vd. Heisei → Reiwa năm 2019)
  • Ý nghĩa tên: chọn chữ Hán mang mong muốn hòa bình, an lành (平成 = bình thành; 令和 = lệnh hòa / mỹ lệnh)
  • Giấy tờ cũ vẫn ghi 和暦; nhiều form hiện cho chọn 西暦 hoặc 和暦

Mẹo dùng thực tế

  • Hộ chiếu, visa, hợp đồng: ưu tiên 満年齢 + 西暦
  • Form 市役所 đôi khi vẫn hỏi 和暦 (平成x年 / 令和x年)
  • Khi khai năm tốt nghiệp trên hồ sơ Nhật, ghi năm dương lịch hoặc năm học (年度) cho khớp giấy nhà trường

Câu hỏi thường gặp

満年齢 là tuổi đủ (sinh nhật mới +1). 数え年 là tuổi đếm: sinh ra đã 1, sang Tết Dương lịch (+1) dù chưa tới sinh nhật. Hồ sơ hiện đại chủ yếu dùng 満年齢.
Hệ thống giáo dục Nhật lấy tháng 4 làm đầu năm học. Trẻ đủ tuổi trước mốc quy định (thường quanh 1/4) sẽ vào lớp 1 khóa đó.
Reiwa 1 = 2019 (từ 1/5). Reiwa 2 = 2020, Reiwa 8 = 2026… Công thức gần đúng: dương lịch ≈ Reiwa + 2018 (với năm sau 1/5/2019).
Chỉ ước tính theo quy ước phổ biến. Năm vào học thực tế do trường / UBND quyết định theo ngày sinh và quy định địa phương.

Tool liên quan

Yakutool là công cụ tham khảo. Kết quả chỉ mang tính ước tính.
Người dùng tự kiểm tra lại thông tin chính thức khi cần.
Dữ liệu lịch sử lưu trên trình duyệt của bạn, không gửi về server.