Yakutool.com
Tự nộp hồ sơ Nenkin lần 1 (脱退一時金) từ A–Z | Checklist + Tool điền đơn | Yakutool
Theo mẫu chính thức Japan Pension Service

Tự làm hồ sơ Nenkin lần 1 · Không cần dịch vụ

Quy trình chuẩn bị hồ sơ tự nộp Nenkin từ A–Z

Checklist → Điền đơn khớp Excel → Kiểm tra trang chính phủ → In / gửi

📋
Tóm tắt & Checklist
Giấy tờ cần chuẩn bị
✍️
Ghi hồ sơ tự động
Điền đơn khớp Excel
🏛️
Trang chính phủ
Link official JPS
📍
Mẫu & Địa chỉ nộp
Excel · PDF · Gửi đâu
Dùng tool để tính số tiền có thể nhận lần 1
Nhập lương & số tháng đóng → xem số tiền nhận lại.
Tính tiền Nenkin lần 1 →
📋 Tóm tắt hồ sơ & Checklist

Theo đúng phần “Chúng tôi cần bạn cung cấp các hồ sơ sau” trên mẫu Excel chuẩn. Thiếu ①~④ → JPS trả lại đơn.

A. Đơn chính

  • Đơn 脱退一時金請求書 — đã điền mặt trước (mục 1→4)
  • Đơn mặt sau — đã điền mục 5→7 (tài khoản · số BH · lịch sử)
  • Đã ký tên tay vào ô chữ ký mục 2 (請求者本人の署名)
  • Đã tick xác nhận nội dung < 120 tháng / hiểu thời gian đóng sẽ bị xóa

B. Tài liệu đính kèm (添付書類)

  • ① Bản sao Passport — trang họ tên, ngày sinh, quốc tịch, chữ ký, tư cách lưu trú
  • ② Giấy chứng minh không còn địa chỉ tại Nhật (住民票の除票の写し)
    Không cần nếu đã nộp 転出届 trước khi rời Nhật.
  • ③ Giấy xác nhận TK ngân hàng — có đủ: Tên NH · Tên chi nhánh · Địa chỉ chi nhánh · Số TK · Chủ TK
  • ③ SWIFT đúng 11 ký tự (nếu 8 ký tự thì thêm XXX). Không dùng Yucho Bank.
  • ④ Tài liệu số BH cơ bản — 基礎年金番号通知書 hoặc 年金手帳

C. Trước khi gửi

  • Photo / scan toàn bộ hồ sơ lưu lại
  • Gửi EMS / bưu điện quốc tế có tracking tới địa chỉ JPS (Tokyo 168-8505)
  • Nộp trong vòng 2 năm kể từ ngày không còn địa chỉ tại Nhật
Nguồn: phần “添付書類” trên mẫu Excel chính thức của Japan Pension Service.
Tick để theo dõi. Trạng thái lưu trên trình duyệt của bạn.
✍️ Ghi hồ sơ tự động

Nhập theo đúng cấu trúc Excel chuẩn JPS. Bấm số để nhảy bước · bấm tiêu đề để mở/đóng.

1
Ngày điền
▼
2
Chữ ký & Xác nhận
▼

Tôi xác nhận rằng ngay cả khi cộng thời gian tham gia bảo hiểm của quốc gia đã ký hiệp định tổng hợp thời gian hưu trí với Nhật Bản và thời gian đối tượng tổng cộng thì thời gian đủ điều kiện nhận lương hưu của tôi vẫn dưới 120 tháng (10 năm). Tôi cũng hiểu rằng việc nhận trợ cấp lương hưu trọn gói khi về nước sẽ khiến toàn bộ thời gian tham gia bảo hiểm tại Nhật Bản trước đó bị xóa bỏ.

3
Vĩnh trú
▼
Không phải ngày hết hạn thẻ cư trú. Hầu hết TTS / Tokutei chọn “Không”.
4
Họ tên · NS · Địa chỉ
▼

Địa chỉ sau khi rời Nhật (5 phần)

Không có thì để trống.
5
Tài khoản nhận tiền
▼
Bắt buộc. Nếu chỉ 8 ký tự thì thêm XXX. VD: Vietcombank BFTVVNVX · VietinBank ICBVVNVX · Agribank VBAAVNVX · BIDV BIDVVNVX.
Phải trùng tên người yêu cầu. Yucho Bank không nhận khoản này.
6
Số bảo hiểm cơ bản
▼
10 chữ số. Lấy từ sổ Nenkin hoặc giấy thông báo số.
7
Lịch sử tham gia
▼

Ghi tên công ty · địa chỉ · thời gian từ–đến · loại bảo hiểm. Với 国民年金 chỉ cần ghi địa chỉ nơi ở.

↓
Xem trước · In / PDF
▼

Bản xem trước trên web và bản In/PDF dùng cùng 1 mẫu form (mục 1→7). Chia trang: 1–4 | 5–6 | 7 + đính kèm (không cắt ngang mục).

Nhấn “Tạo dữ liệu” để xem trước theo mẫu form…

Mẫu tham khảo chỉ để xem cách điền — không gửi mẫu này. Thay bằng thông tin thật trước khi in/nộp.

🏛️ Kiểm tra trang chính phủ

Mọi thông tin quan trọng đều nên đối chiếu trực tiếp trên trang Japan Pension Service. Bấm từng link để mở trang official.

Tải mẫu đơn (PDF + Excel tiếng Việt)

Trang download chính thức – chọn mục ベトナム語

nenkin.go.jp
Hướng dẫn thủ tục 脱退一時金

Điều kiện · giấy tờ · cách nộp · lưu ý

Thủ tục JPS
Trang tiếng Anh (Lump-sum Withdrawal)

English version – điều kiện & mẫu

English
Thông báo đổi mẫu 2025 (SWIFT bắt buộc)

Lý do mẫu mới yêu cầu SWIFT 11 ký tự & chia địa chỉ

Cập nhật 2025
Tool Yakutool chỉ hỗ trợ nhập liệu. Kết quả cuối cùng phải dựa trên mẫu và hướng dẫn chính thức của Japan Pension Service.
📍 Mẫu hồ sơ & Địa chỉ nộp
Cách dùng mẫu: Tải Excel/PDF chuẩn từ trang JPS → điền (hoặc copy từ tool) → in → ký tên tay → kèm giấy tờ → gửi EMS.
⬇️ Tải Excel chuẩn (63KB) + PDF tiếng Việt

Trên trang → kéo xuống mục ベトナム語/Vietnamese

File chính thức JPS

Địa chỉ nộp đơn (in sẵn trên mẫu)

English
Japan Pension Service (Foreign Business Group)
3-5-24, Takaido-Nishi, Suginami-Ku
Tokyo 168-8505 JAPAN

日本語
〒168-8505
東京都杉並区高井戸西3丁目5番24号
日本年金機構(外国業務グループ)
Tel (tiếng Nhật): +81-3-6700-1165
Gửi EMS hoặc bưu điện quốc tế có tracking. Photo toàn bộ hồ sơ trước khi gửi.
Nguồn: nhãn địa chỉ trên mẫu đơn PDF chính thức của Japan Pension Service.

Hướng dẫn dùng tool điền hồ sơ Nenkin lần 1

Tool này giúp bạn tự chuẩn bị đơn 脱退一時金請求書 khớp mẫu Excel chính thức của Japan Pension Service (JPS), rồi in/PDF hoặc copy sang file Excel chuẩn để ký và gửi.

Các bước nhanh

  1. Tab Checklist — Đánh dấu giấy tờ đã có (đơn, passport, giấy TK NH, số BH, xóa HK nếu cần).
  2. Tab Ghi hồ sơ — Nhập lần lượt mục 1→7. Bấm số để nhảy bước; bấm tiêu đề để mở/đóng.
  3. Bấm Điền mẫu tham khảo nếu muốn xem ví dụ hoàn chỉnh (rồi xóa và điền thông tin thật).
  4. Bấm Tạo dữ liệu — Xem checklist đã ghi (✓/✗) + bản xem trước dạng form.
  5. Bấm In / PDF — 3 trang: mục 1–4 | 5–6 | 7 + đính kèm. Trên điện thoại chọn “Lưu thành PDF”.
  6. Tab Trang chính phủ — Tải Excel/PDF chuẩn tiếng Việt từ nenkin.go.jp, đối chiếu, ký tay.
  7. Tab Địa chỉ nộp — Copy địa chỉ JPS, gửi EMS có tracking.
Mẹo: Dữ liệu lưu trên trình duyệt (Lưu máy). Nên photo toàn bộ hồ sơ trước khi gửi. Tool không gửi đơn giúp bạn — bạn tự ký và tự gửi bưu điện.
Dùng tool để tính số tiền có thể nhận lần 1
Nhập lương & số tháng đóng → xem số tiền nhận lại (trước/sau thuế).
Tính tiền Nenkin lần 1 →

Nenkin lần 1 (脱退一時金) là gì?

脱退一時金 (Lump-sum Withdrawal Payment) — thường gọi là Nenkin lần 1 — là khoản hoàn trả một lần cho người nước ngoài đã đóng bảo hiểm hưu trí Nhật Bản (国民年金 / 厚生年金) từ 6 tháng trở lên, khi không còn địa chỉ cư trú tại Nhật và nộp đơn trong vòng 2 năm.

Điều kiện cơ bản

  • Không mang quốc tịch Nhật
  • Đã đóng bảo hiểm từ 6 tháng trở lên
  • Không còn địa chỉ tại Nhật (đã xuất cảnh / đã 転出届)
  • Chưa đủ điều kiện nhận lương hưu (thường < 10 năm / 120 tháng)
  • Nộp đơn trong 2 năm kể từ ngày không còn địa chỉ tại Nhật

Nenkin lần 1 và lần 2

  • Lần 1: Nhận 脱退一時金. Phần 厚生年金 bị khấu trừ thuế nguồn khoảng 20,42% → thực nhận ~79,58%. 国民年金 không bị trừ thuế nguồn theo quy định hiện hành của JPS.
  • Lần 2: Xin lại phần thuế đã trừ (qua người đại diện thuế tại Nhật), cần giữ giấy thông báo từ lần 1.

Cách tính tiền Nenkin (ước tính)

厚生年金: Trung bình chuẩn lương (標準報酬月額) × hệ số theo số tháng đóng (tối đa 60 tháng / 5 năm).

Thời gian đóngHệ sốLương ~20万Lương ~25万Lương ~30万
6–11 tháng0.5~10万~12.5万~15万
~1 năm (12–17)1.1~22万~27.5万~33万
~2 năm (24–29)2.2~44万~55万~66万
~3 năm (36–41)3.3~66万~82.5万~99万
~4 năm (48–53)4.4~88万~110万~132万
5 năm (60+)5.5~110万~137.5万~165万

Bảng ước tính trước thuế. Lần 1 厚生年金 còn bị trừ ~20,42%. Số liệu tham khảo theo hệ số JPS; số thực tế do JPS tính theo hồ sơ của bạn.

Nhận 脱退一時金 sẽ xóa toàn bộ thời gian đóng bảo hiểm tại Nhật trước đó. Nếu sau này quay lại Nhật và muốn nhận lương hưu dài hạn, cần cân nhắc kỹ.

Mẹo tự nộp hồ sơ Nenkin lần 1 — tránh bị trả lại

  • Chữ IN HOA La-tinh đúng hộ chiếu ở mục họ tên, địa chỉ, ngân hàng.
  • SWIFT đủ 11 ký tự (thiếu thì thêm XXX). Không dùng ゆうちょ銀行 (Yucho).
  • Chủ TK trùng tên người yêu cầu trên đơn.
  • Địa chỉ sau rời Nhật phải là địa chỉ ngoài Nhật (5 phần: số nhà · thành phố · tỉnh · mã bưu điện · quốc gia).
  • Đã nộp 転出届 trước khi về → thường không cần 住民票の除票.
  • Ký tên tay trên mẫu official; giữ bản photo toàn bộ hồ sơ.
  • Gửi EMS / bưu điện có tracking tới địa chỉ JPS (Suginami, Tokyo 168-8505).
  • Thời gian xử lý thường 3–6 tháng sau khi hồ sơ đến JPS.
  • Nộp trong 2 năm kể từ ngày không còn địa chỉ tại Nhật.
Tải mẫu Excel/PDF tiếng Việt trực tiếp từ trang Japan Pension Service (tab “Trang chính phủ” trong tool) để đảm bảo đúng mẫu mới (SWIFT bắt buộc từ 2025).
Dùng tool để tính số tiền có thể nhận lần 1
Nhập lương & số tháng đóng → xem số tiền nhận lại (trước/sau thuế).
Tính tiền Nenkin lần 1 →

Câu hỏi thường gặp về Nenkin lần 1

Nenkin lần 1 là khoản 脱退一時金 — hoàn trả một lần phần đã đóng bảo hiểm hưu trí khi về nước. Lần 1 nhận phần chính (厚生年金 bị trừ thuế ~20,42%). Lần 2 là xin lại phần thuế đã trừ qua đại diện thuế tại Nhật.
Ước tính trước thuế (厚生年金): ~1 năm ≈ 22万 · ~2 năm ≈ 44万 · ~3 năm ≈ 66万 · ~5 năm ≈ 110万. Lần 1 còn trừ ~20,42%. Số thực tế phụ thuộc 標準報酬月額 và số tháng đóng — dùng tool tính tiền Nenkin trên Yakutool để ước lượng.
Từ 2021, trần tính tối đa 60 tháng (5 năm). ~3 năm (36–41 tháng) hệ số 3.3; đủ 60 tháng hệ số 5.5. Ví dụ lương trung bình 25万: ~3 năm ≈ 82.5万; 5 năm ≈ 137.5万 (trước thuế).
① Đơn 脱退一時金請求書 đã điền & ký · ② Bản sao passport (họ tên, NS, quốc tịch, chữ ký, tư cách lưu trú) · ③ Giấy xác nhận TK ngân hàng · ④ Tài liệu số BH cơ bản (基礎年金番号) · ⑤ Giấy xóa HK nếu chưa nộp 転出届.
Japan Pension Service (Foreign Business Group), 3-5-24 Takaido-Nishi, Suginami-Ku, Tokyo 168-8505 JAPAN. Địa chỉ in sẵn trên mẫu đơn. Nên gửi EMS có mã tracking.
Thường khoảng 3–6 tháng sau khi JPS nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Thiếu giấy tờ hoặc sai SWIFT/địa chỉ sẽ bị trả lại và kéo dài thêm.
Nếu đã nộp 転出届 trước khi rời Nhật, JPS có thể xác nhận qua hệ thống → không cần đính kèm. Nếu chưa nộp thì cần bản sao 住民票の除票.
Hỏi ngân hàng hoặc xem trên app/sao kê. Ví dụ tham khảo: Vietcombank BFTVVNVX · VietinBank ICBVVNVX · Agribank VBAAVNVX · BIDV BIDVVNVX. Phải đủ 11 ký tự (thiếu thêm XXX). Không dùng Yucho Bank.
Có thể chuẩn bị hồ sơ trước, nhưng điều kiện “không còn địa chỉ tại Nhật” phải thỏa tại thời điểm JPS tiếp nhận. Nên nộp 転出届 và gửi sau khi đã xuất cảnh / đúng ngày chuyển đi theo hướng dẫn JPS.
Thời gian đóng trước khi nhận 脱退一時金 bị xóa khỏi quá trình tham gia bảo hiểm Nhật. Nếu sau này muốn hưởng lương hưu dài hạn tại Nhật, cần cân nhắc kỹ trước khi nộp.
Không. Tool chỉ hỗ trợ nhập liệu, checklist và xuất bản in/PDF đối chiếu. Bạn tải mẫu official từ nenkin.go.jp, ký tên tay và tự gửi bưu điện.
Trong vòng 2 năm kể từ ngày bạn không còn địa chỉ cư trú tại Nhật Bản. Quá hạn có thể không được giải quyết.
Yakutool là công cụ tham khảo. Kết quả chỉ mang tính hỗ trợ điền form.
Người dùng tự kiểm tra lại thông tin trên trang Japan Pension Service (nenkin.go.jp).
Dữ liệu lưu trên trình duyệt, không gửi về server.