Cộng đồng ↗
Tính Phí Gia Hạn / Đổi Visa Nhật Bản | Yakutool
⚠ Phí đang tăng · Luật 2026

Tính Phí Gia Hạn / Đổi Visa

Ước tính phí gia hạn (在留期間更新)đổi tư cách (在留資格変更). Cập nhật 2026: cảnh báo phí tăng mạnh + checklist hồ sơ + link chính thức 入管.

⚠ Cảnh báo quan trọng (2026)

  • Phí hiện hành: Gia hạn / đổi tư cách cửa sổ khoảng 6.000 yên (online thường rẻ hơn một chút).
  • Luật đã đổi: Sửa đổi luật nhập cảnh 2026 nâng trần phí (đổi/gia hạn tối đa 10 vạn yên; vĩnh trú tối đa 30 vạn yên).
  • Dự thảo lệnh: Phí đổi/gia hạn dự kiến theo thời hạn được cấp — khoảng 1 vạn ~ 7,5 vạn yên. Vĩnh trú dự kiến khoảng 20 vạn yên.
  • Thời điểm: Hướng tới áp dụng với hồ sơ nhận từ khoảng tháng 10/2026 (số tiền & ngày có thể còn chỉnh sau public comment).
  • Tool hiển thị phí hiện hànhước phí mới để bạn chuẩn bị — luôn xác nhận trên trang 入管 trước khi nộp.

Bảng tính phí

Gia hạn · Đổi visa

Kết quả ước tính

Checklist hồ sơ gia hạn / đổi visa

0/0

Danh sách phổ biến — hồ sơ cụ thể phụ thuộc loại visa (kỹ sư, gia đình, du học…). Luôn đối chiếu checklist trên trang 入管.

Mẹo khi gia hạn / đổi visa

  • Nộp trước khi hết hạn (thường từ khoảng 3 tháng trước với nhiều loại visa).
  • Giữ thuế / bảo hiểm / lương hưu đầy đủ — đây là điểm xét quan trọng.
  • Online (在留申請オンライン) có thể rẻ hơn và tiện hơn nếu đủ điều kiện.
  • Khi đổi công ty / đổi loại hoạt động: chuẩn bị hợp đồng, lý do đổi, chứng minh hoạt động mới.
  • Trong lúc chờ kết quả, nếu sắp hết hạn và đã nộp đúng hạn, thường được ở lại đến khi có kết quả (xác nhận quy tắc trên giấy biên nhận).

Lưu ý phí mới

Khi phí theo thời hạn có hiệu lực, xin thời hạn dài hơn có thể đắt hơn. Cân nhắc nhu cầu thực tế và ngân sách trước khi chọn thời hạn mong muốn trên đơn.

Link tham khảo chính phủ

Hướng dẫn sử dụng

1

Chọn loại thủ tục

Gia hạn, đổi tư cách, hoặc xem tham chiếu phí vĩnh trú.

2

Chọn thời hạn & cách nộp

Xem phí hiện hành và ước phí mới theo thời hạn.

3

Làm checklist + đọc 入管

Tích hồ sơ và xác nhận phí / mẫu đơn trên trang chính thức.

Kiến thức cơ bản

在留期間更新 = gia hạn thời gian được ở Nhật với cùng loại visa. 在留資格変更 = đổi sang loại tư cách khác (ví dụ du học → làm việc).

Phí (tóm tắt 2026)

  • Hiện hành: Đổi / gia hạn cửa sổ ~6.000 yên (online thường thấp hơn).
  • Dự kiến mới: Theo thời hạn được cấp, khoảng 1 vạn (≤3 tháng) → tới ~7,5 vạn (5 năm+). Online có thể được giảm một phần.
  • Vĩnh trú: Hiện 1 vạn yên; dự kiến khoảng 20 vạn yên (trần luật 30 vạn).

Phí và ngày áp dụng vẫn có thể điều chỉnh sau quy trình lệnh chính phủ. Đây là giai đoạn thay đổi mạnh — không dựa vào mức cũ khi lập kế hoạch dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện vẫn khoảng 6.000 yên (cửa sổ). Dự thảo đang chuyển sang phí theo thời hạn (khoảng 1–7,5 vạn yên), hướng tới áp dụng với hồ sơ nhận từ khoảng tháng 10/2026. Hãy xác nhận trên trang 入管 gần ngày nộp.
Hiện online thường rẻ hơn một chút. Với phí mới, dự kiến online vẫn được giảm so với cửa sổ (trừ một số hạng ngắn). Vĩnh trú dự kiến chỉ cửa sổ.
Không. Mỗi tư cách (技人国, 家族滞在, 留学…) có danh sách riêng trên trang 入管. Checklist trong tool là khung chung để bạn không quên giấy tờ cơ bản.
Thường có thể nộp từ khoảng 3 tháng trước ngày hết hạn (tùy loại). Không để sát ngày — tránh rủi ro thiếu giấy tờ hoặc quá tải.

Tool liên quan

Yakutool chỉ mang tính tham khảo. Phí thủ tục cư trú đang trong lộ trình tăng theo luật / lệnh 2026.
Luôn xác nhận mức phí và hồ sơ trên trang 出入国在留管理庁 trước khi nộp.

💬 Góp ý 5s

Góp ý 5 giây cho YakuTool nhé! ❤️