Cộng đồng ↗
Chuyển Đổi Đơn Vị Nhật – Việt (Đầy Đủ) | Yakutool
Cập nhật 2026

Chuyển Đổi Đơn Vị Nhật – Việt

Đổi nhà cửa (畳・坪・尺), nấu ăn (升・合), cỡ giày / quần áo và thông tin điện áp. Chọn nhóm bên dưới — số liệu theo quy ước phổ biến tại Nhật.

Máy tính đổi đơn vị

Nhiều nhóm

Kết quả

Bảng tra nhanh

Diện tích & chiều dài

Đơn vịTương đươngGhi chú
1 畳≈ 1.62 m²Quy ước tin nhà phổ biến
1 坪≈ 3.306 m²= 2 畳 (định nghĩa)
1 尺≈ 30.3 cm= 10/33 m
1 間≈ 1.818 m= 6 尺
6 畳≈ 9.7 m²Phòng ngủ nhỏ

Thể tích nấu ăn

Đơn vịTương đươngGhi chú
1 合 (gō)≈ 180 mlGạo / sake đo truyền thống
1 升 (shō)≈ 1.8 L= 10 合
1 石 (koku)≈ 180 L= 100 升 (ít dùng hàng ngày)

Cỡ giày (tham khảo)

JP (cm)EU approxUS M approx
24.0386
25.039–407
26.0418
27.042–439
28.04410

Cỡ giày lệch theo hãng — luôn thử chân hoặc xem bảng từng brand.

Hướng dẫn sử dụng

1

Chọn nhóm

Nhà cửa, nấu ăn, giày, quần áo hoặc điện.

2

Nhập số trên nhãn / tin

VD: 6畳, 2合 gạo, giày 26.0 cm.

3

Đọc ghi chú

Một số đơn vị có vài chuẩn (tatami, cỡ đồ).

Giải thích các nhóm đơn vị

Nhà cửa

dùng trên tin nhà; đất/sàn; 尺・間 chiều dài truyền thống. Hệ mét vẫn là pháp lý chính trên hợp đồng.

升 · 合

Còn gặp khi nấu cơm (hộp đo gạo), sake. 1合 ≈ 180 ml, 1升 = 10合 ≈ 1.8 L.

Giày & quần áo

Giày Nhật ghi cm (chiều dài bàn chân). Quần áo JP thường nhỏ hơn size Âu–Mỹ cùng chữ S/M/L — thử đồ vẫn quan trọng nhất.

Điện

Nhật ~100 V (đông 50 Hz / tây 60 Hz). Việt Nam ~220 V. Nhiều sạc laptop/điện thoại hỗ trợ 100–240 V; thiết bị sưởi, nồi cơm Nhật mang về VN cần biến áp hoặc không dùng.

Không cần đổi: cân nặng (kg), chiều cao (cm), nhiệt độ (°C) — Nhật và Việt Nam cùng hệ mét / Celsius trong đời sống hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

Tatami có vài cỡ vùng (京間, 江戸間, 団地間). Tin BĐS thường quy ước ≈1.62 m²/jo để thống nhất quảng cáo.
Không trùng tuyệt đối. JP theo cm bàn chân; EU là số công thức. Bảng chỉ gần đúng — ưu tiên đo chân và bảng size từng hãng.
Chỉ khi thiết bị ghi 100–240 V. Đồ chỉ 100 V cần biến áp phù hợp công suất; phích cắm cũng khác.

Tool liên quan

Hệ số: 1尺 = 10/33 m; 1坪 = 400/121 m²; 1合 = 1/10升 ≈ 180.39 ml (thường làm tròn 180 ml).
Cỡ giày / quần áo mang tính tham khảo theo thương hiệu. Diện tích hợp đồng lấy theo m² trên giấy tờ.

💬 Góp ý 5s

Góp ý 5 giây cho YakuTool nhé! ❤️